Giới thiệu
Những cuộc trò chuyện về từ thừa kế thường thu hút sự chú ý của người theo đạo Kitô vì thuật ngữ này mang nặng ý nghĩa thần học trong Kinh Thánh. Trong Kinh Thánh, thừa kế có thể chỉ đất được hứa, di sản gia đình, phước lành thuộc linh và hy vọng cánh chung. Khi ai đó hỏi "thừa kế trong Kinh Thánh có nghĩa là gì", dễ bị cám dỗ tìm một định nghĩa duy nhất, ngăn nắp. Kinh Thánh không hoạt động như một cuốn từ điển giấc mơ hay một danh mục định nghĩa một dòng. Thay vào đó, nó trình bày một dải khung biểu tượng và các hình ảnh giao ước định hình cách tín hữu hiểu về việc Thiên Chúa ban và con người nhận. Diễn giải khái niệm thừa kế theo Kinh Thánh đòi hỏi chú ý tới cách thuật ngữ này được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau và để thần học Kinh Thánh hướng dẫn việc ứng dụng.
Biểu tượng trong Kinh Thánh
Trong Cựu Ước, thừa kế thường mang tính cụ thể: đất đai, gia đình và phần đất chia cho chi tộc nhằm giữ gìn bản sắc và lời hứa giao ước. Những lời hứa thời tổ phụ liên kết con cháu với đất; luật lệ và tường thuật bảo đảm phần gia đình cho các thế hệ sau. Trong những bối cảnh này, thừa kế nói về sự thuộc về, tính liên tục, và lòng trung tín của Thiên Chúa với các lời hứa của Ngài.
Tân Ước tái diễn giải nhiều hình ảnh đó: thừa kế trở nên chủ yếu là một thực tại thuộc linh và cánh chung. Tín hữu được mô tả là những người thừa kế cùng với Đức Kitô, lãnh nhận lợi ích của sự cứu chuộc, bảo chứng của Thánh Linh, và sự hoàn tất tương lai đã được hứa. Ngôn ngữ về người thừa kế và thừa kế vì thế nối kết ân điển hiện tại với hy vọng tương lai, bản dạng cá nhân với sự thuộc về trong cộng đoàn.
Ðức Giê-hô-va hiện ra cùng Áp-ram mà phán rằng: Ta sẽ ban cho dòng dõi ngươi đất nầy! Rồi tại đó Áp-ram lập một bàn thờ cho Ðức Giê-hô-va, là Ðấng đã hiện đến cùng người.
Phàm nơi nào bàn chơn các ngươi đạp đến, thì ta ban cho các ngươi, y như ta đã phán cùng Môi-se.
Ðức Giê-hô-va là phần cơ nghiệp và là cái chén của tôi: Ngài gìn giữ phần sản tôi.
52Ðức Giê-hô-va phán cùng Môi-se rằng: 53Phải tùy theo số các danh mà chia xứ ra cho những người nầy làm sản nghiệp; 54chi phái nào số dân đông thì ngươi phải cho một sản nghiệp lớn hơn, chi phái nào số dân ít, thì phải cho một sản nghiệp nhỏ hơn, tức là phải cho mỗi chi phái sản nghiệp mình cân phân cùng số tu bộ. 55Nhưng phải bắt thăm mà chia xứ ra; dân Y-sơ-ra-ên sẽ lãnh phần sản nghiệp mình theo tên của các chi phái tổ tông. 56Phải tùy sự bắt thăm mà chia sản nghiệp ra cho mỗi chi phái, hoặc số dân đông hay ít.
11Ấy cũng là trong Ngài mà chúng ta đã nên kẻ dự phần kế nghiệp, như đã định trước cho chúng ta được điều đó, theo mạng của Ðấng làm mọi sự hiệp với ý quyết đoán, 12hầu cho sự vinh hiển của Ngài nhờ chúng ta là kẻ đã trông cậy trong Ðấng Christ trước nhứt mà được ngợi khen. 13Ấy lại cũng trong Ngài mà anh em sau khi đã nghe đạo chơn thật, là đạo Tin Lành về sự cứu rỗi anh em, ấy là trong Ngài mà anh em đã tin và được ấn chứng bằng Ðức Thánh Linh là Ðấng Chúa đã hứa, 14Ðấng ấy làm của cầm về cơ nghiệp chúng ta, cho đến kỳ chuộc lấy những kẻ mà Ngài đã được để khen ngợi sự vinh hiển Ngài.
Lại nếu chúng ta là con cái, thì cũng là kẻ kế tự: kẻ kế tự Ðức Chúa Trời và là kẻ đồng kế tự với Ðấng Christ, miễn chúng ta đều chịu đau đớn với Ngài, hầu cho cũng được vinh hiển với Ngài.
Giấc mơ trong truyền thống Kinh Thánh
Kinh Thánh ghi lại giấc mơ là một trong những cách Thiên Chúa đã giao tiếp, đặc biệt trong những câu chuyện hình thành nên dân Israel. Giấc mơ có thể truyền tải cảnh báo, lời hứa, hoặc mặc khải; cũng có khi chỉ là những trải nghiệm đời thường của con người. Kinh Thánh đối xử với giấc mơ một cách tinh tế: đôi khi chúng là công cụ hướng dẫn của Thiên Chúa, đôi khi vô nghĩa, và luôn luôn đòi hỏi sự phân định. Thần học Kitô giáo nhấn mạnh thái độ khiêm nhường trước bất kỳ khẳng định nào về giao tiếp thần linh qua giấc mơ. Giấc mơ không phải là bằng chứng tự động cho ý định của Thiên Chúa, và không nên thay thế Kinh Thánh như tiêu chuẩn chuẩn mực cho đức tin và thực hành.
5Giô-sép có nằm chiêm bao, thuật lại cho các anh mình nghe; họ càng thêm ganh ghét nữa. 6Người nói rằng: Tôi có điềm chiêm bao, xin các anh hãy nghe tôi thuật: 7Chúng ta đương ở ngoài đồng bó lúa, nầy bó lúa tôi đứng dựng lên, còn bó lúa của các anh đều đến ở chung quanh, sấp mình xuống trước bó lúa tôi. 8Các anh người bèn đáp rằng: Vậy, mầy sẽ cai trị chúng ta sao? mầy sẽ hành-quyền trên chúng ta sao? Họ càng ganh ghét hơn nữa, vì điềm chiêm bao và lời nói của chàng. 9Giô-sép lại nằm chiêm bao nữa, thuật cùng các anh mình rằng: Tôi còn một điềm chiêm bao nữa: Nầy mặt trời, mặt trăng, và mười một ngôi sao đều sấp mình xuống trước mặt tôi! 10Chàng thuật chiêm bao đó lại cho cha và các anh mình nghe; nhưng cha chàng quở mà hỏi rằng: Ðiềm chiêm bao của mầy đó có nghĩa chi? Có phải tao, mẹ, và các anh mầy đều phải đến sấp mình xuống đất trước mặt mầy chăng?
Vậy sự kín nhiệm được tỏ ra cho Ða-ni-ên trong sự hiện thấy ban đêm; Ða-ni-ên bèn ngợi khen Chúa trên trời.
Những cách giải thích khả dĩ trong Kinh Thánh về giấc mơ
Dưới đây là một vài khả năng thần học phát sinh khi các tín hữu suy nghĩ về ý nghĩa Kinh Thánh của thừa kế. Những khả năng này được trình bày như những cửa sổ diễn giải dựa trên Kinh Thánh chứ không phải là những phán quyết về bất kỳ giấc mơ cụ thể nào.
1. Thừa kế như Lời Hứa Giao Ước và Đất Đai
Một cách dùng chính trong Kinh Thánh về thừa kế chỉ tới món quà giao ước của Thiên Chúa là đất và tính liên tục của một dân tộc. Trong Cựu Ước, thừa kế bảo đảm bản sắc của một dân trong một vùng đất mà Thiên Chúa đã ban. Về mặt thần học, chủ đề này nhấn mạnh lòng trung tín của Thiên Chúa đối với các lời hứa được truyền qua nhiều thế hệ và tầm quan trọng của ký ức cộng đồng.
Ngày đó, Ðức Giê-hô-va lập giao ước cùng Áp-ram, mà phán rằng: Ta cho dòng dõi ngươi xứ nầy, từ sông Ê-díp-tô cho đến sông lớn kia, tức sông Ơ-phơ-rát,
Giô-suê đã già tuổi cao, Ðức Giê-hô-va bèn phán cùng người rằng: Ngươi đã già tuổi đã cao, phần xứ phải đánh lấy hãy còn nhiều lắm.
2. Thừa kế như Bản sắc Gia đình và Cộng đoàn
Thừa kế trong Kinh Thánh thường truyền tải danh dự gia đình, trách nhiệm và việc truyền ban phước lành hoặc gánh nặng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khía cạnh này nhấn mạnh những mối dây quan hệ: làm người thừa kế có nghĩa là thuộc về một dòng tộc và tiếp tục sứ mệnh của dòng ấy. Tân Ước diễn lại điều này theo nghĩa được nhận làm con trong gia đình Thiên Chúa, nơi tín hữu chia sẻ bản sắc và quyền lợi của những con cái Thiên Chúa.
Dường ấy, người không phải là tôi mọi nữa, bèn là con; và nếu ngươi là con, thì cũng là kẻ kế tự bởi ơn của Ðức Chúa Trời.
bởi sự thương yêu của Ngài đã định trước cho chúng ta được trở nên con nuôi của Ngài bởi Ðức Chúa Jêsus Christ, theo ý tốt của Ngài,
3. Thừa kế như Phước Lành Thuộc Linh trong Đức Kitô
Một chủ đề trung tâm của Tân Ước diễn giải thừa kế như những phước lành thuộc linh mà tín hữu nhận được trong Đức Kitô: sự được tuyên xưng công chính, thánh hóa, sự ngự của Thánh Linh, và kho tàng ân sủng của Thiên Chúa. Hiểu biết này nhấn mạnh rằng "tài sản" thực sự mà Kitô hữu lãnh nhận không chỉ là vật chất mà là những lợi ích của sự cứu chuộc và sự hiệp nhất với Đức Kitô.
Hãy tạ ơn Ðức Chúa Cha, Ngài đã khiến anh em có thể dự phần cơ nghiệp của các thánh trong sự sáng láng:
3Ngợi khen Ðức Chúa Trời, là Cha Ðức Chúa Jêsus Christ chúng ta, Ngài lấy lòng thương xót cả thể khiến chúng ta lại sanh, đặng chúng ta nhờ sự Ðức Chúa Jêsus Christ sống lại từ trong kẻ chết mà có sự trông cậy sống, 4là cơ nghiệp không hư đi, không ô uế, không suy tàn, để dành trong các từng trời cho anh em,
Ấy lại cũng trong Ngài mà anh em sau khi đã nghe đạo chơn thật, là đạo Tin Lành về sự cứu rỗi anh em, ấy là trong Ngài mà anh em đã tin và được ấn chứng bằng Ðức Thánh Linh là Ðấng Chúa đã hứa,
4. Thừa kế như Sự Tham Dự vào Khổ Nạn và Vinh Quang
Kinh Thánh liên kết thừa kế với việc tham dự vào đời sống của Đức Kitô, bao gồm cả khổ nạn và vinh quang tương lai. Là những người thừa kế cùng với Đức Kitô bao gồm những thử thách hiện tại hình thành tính cách và sự vindication trong tương lai sẽ hoàn thành lời hứa của Thiên Chúa. Quan điểm này khung hoá thừa kế như một tiến trình—kiên trì hiện tại phụ thuộc vào sự hoàn tất sau cùng.
Lại nếu chúng ta là con cái, thì cũng là kẻ kế tự: kẻ kế tự Ðức Chúa Trời và là kẻ đồng kế tự với Ðấng Christ, miễn chúng ta đều chịu đau đớn với Ngài, hầu cho cũng được vinh hiển với Ngài.
lại nếu chúng ta chịu thử thách nổi, thì sẽ cùng Ngài đồng trị; nếu chúng ta chối Ngài, thì Ngài cũng sẽ chối chúng ta;
5. Thừa kế như Hy Vọng Cánh Chung
Kinh Thánh thường đưa hình ảnh thừa kế hướng về cánh chung: một phần được hứa, bất diệt, mà Thiên Chúa dành cho dân Ngài. Thừa kế hướng về tương lai này bao gồm các thực tại phục sinh, một tạo dựng được đổi mới, và sự hưởng trọn Đức Chúa Trời. Suy tư thần học ở đây tập trung vào hy vọng: thừa kế như mấu neo hướng đời sống hiện tại về công trình phục nguyên cuối cùng của Thiên Chúa.
là cơ nghiệp không hư đi, không ô uế, không suy tàn, để dành trong các từng trời cho anh em,
Nhơn đó, Ngài là Ðấng trung bảo của giao ước mới, để khi Ngài chịu chết mà chuộc tội đã phạm dưới giao ước cũ, thì những kẻ được kêu gọi nhận lãnh cơ nghiệp đời đời đã hứa cho mình.
Suy ngẫm mục vụ và phân định
Khi một tín hữu được thôi thúc bởi một giấc mơ hoặc đặt câu hỏi về thừa kế, khôn ngoan mục vụ đòi hỏi phân định trong cầu nguyện và dựa trên Kinh Thánh. Những bước thực tiễn bao gồm nghiên cứu Kinh Thánh cẩn trọng về các chủ đề đã nêu ở trên, tìm lời khuyên khôn ngoan từ những tín hữu trưởng thành, và thử mọi ấn tượng xem có phù hợp với phạm vi của Kinh Thánh hay không. Các tín hữu được khuyến khích cân nhắc những ý nghĩa khả dĩ thay vì vội vàng đi đến những kết luận dứt khoát.
Cũng thích hợp khi nhận ra, ở mức độ tối thiểu, rằng giấc mơ có thể phản ánh mối bận tâm hay ký ức hằng ngày. Những quan sát thuộc đời thường như vậy nên đứng thứ yếu so với sự phân định thần học hơn là làm lời giải thích chính.
Các thực hành thiêng liêng giúp làm sáng tỏ ý nghĩa gồm đọc các đoạn Kinh Thánh liên quan, cầu nguyện xin sự khiêm nhường và sáng suốt, ăn chay khi thích hợp, và giữ tâm hồn mở để nhận sự hướng dẫn của Thánh Linh trong giới hạn của chân lý mặc khải. Trong mọi sự, giáo huấn của Hội Thánh và sự phân định cộng đoàn cung cấp những hàng rào cần thiết.
Kết luận
Ngôn ngữ Kinh Thánh về thừa kế phong phú và đa diện. Nó trải từ đất đai và dòng dõi, bản sắc gia đình và phước lành thuộc linh, tham dự hiện tại và hy vọng tương lai. Kinh Thánh không cô đọng thừa kế thành một định nghĩa duy nhất mà dùng hình tượng này để dạy về lòng trung tín của Thiên Chúa, sự thuộc về của tín hữu, và hy vọng định hướng đời sống Kitô. Khi các tín hữu suy ngẫm về giấc mơ hoặc những câu hỏi về thừa kế, phản ứng trung thành nhất là một cuộc thăm dò khiêm nhường, lấy Kinh Thánh làm trung tâm: nghiên cứu các đoạn văn dùng hình ảnh thừa kế, cầu nguyện xin phân định, tìm lời khuyên khôn ngoan, và giữ các diễn giải như những khả năng thần học thay vì những điều chắc chắn. Cách tiếp cận này tôn trọng cả chiều sâu của Kinh Thánh lẫn việc chăm sóc mục vụ cho những tâm hồn đang tìm kiếm câu trả lời.